| Vietnamese | công vụ |
| English | Nofficial duty |
| Example |
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.